學華語Kaori Dict

諱疾忌醫

giản thể: 讳疾忌医

huì

ㄏㄨㄟˋ ㄐㄧˊ ㄐㄧˋ ㄧ

HUÝ TẬT KỴ Y

  1. 1.giấu bệnh sợ chữa (thành ngữ); nghĩa bóng: che giấu khuyết điểm để tránh phê bình
  2. 2.giữ bí mật thiếu sót
  3. 3.từ chối lắng nghe lời khuyên

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • Y (醫) – thầy thuốc: Rút mũi tên khỏi vết thương (殹) rồi đổ rượu thuốc (酉) sát trùng — nghề Y chữa bệnh cứu người.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

讳疾忌医 nghĩa là gì? · Kaori Dict