學華語Kaori Dict

諱言

giản thể: 讳言

huìyán

ㄏㄨㄟˋ ㄧㄢˊ

HUÝ NGÔN

  1. 1.tránh nói ra (đặc biệt là những vấn đề nhạy cảm hoặc không dễ nghe, thường ở dạng phủ định, như 不諱言|不讳言[bu4 hui4 yan2] "nói thẳng ra")

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

讳言 nghĩa là gì? · Kaori Dict