學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
灰岩
灰岩
huī
yán
[ㄏㄨㄟ ㄧㄢˊ]
HÔI NHAM
1.
đá vôi (viết tắt của 石灰岩[shi2 hui1 yan2])
2.
LT:塊|块[kuai4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
灰色
huīsè
màu xám
灰
huī
tro
岩石
yánshí
đá
灰塵
huīchén
bụi
灰心
huīxīn
nản lòng
灰燼
huījìn
tro tàn
吹灰之力
chuīhuīzhīlì
một nỗ lực nhỏ
心灰意冷
xīnhuīyìlěng
nản lòng
逐字解
Từng chữ trong từ
灰
hôi
tro
岩
nham
đá vách, đá núi
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
慧眼
huìyǎn
một tâm trí thấu suốt
匯演
huìyǎn
biểu diễn chung
會厭
huìyàn
nắp thanh quản
灰雁
huīyàn
(loài chim ở Trung Quốc) ngỗng xám (Anser anser)
諱言
huìyán
tránh nói ra (đặc biệt là những vấn đề nhạy cảm hoặc không dễ nghe, thường ở dạng phủ định, như 不諱言|不讳言[bu4 hui4 yan2] "nói thẳng ra")
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
灰岩 nghĩa là gì? · Kaori Dict