學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chi tiếtmáy dịch

xiángTƯỜNG

  1. 1.chi tiết
  2. 2.toàn diện
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

详 (形声。从言,羊声。本义审察,审理) 同本义 详,审议也。--《说文》 度作详刑,以诘四方。--《书·吕刑》。郑注审察之也。” 凤姐详情度理,说他们必不敢多说一句话。”--《红楼梦》 愿明上详之。--《三国演义》 又如详允(审判得当、公平);详当(详审而允当);详阅(审查批阅) 详细说明 又如详梦(解梦;析梦);内详;另详 清楚地知道 非君所详。--《玉台新咏·古诗为焦仲卿妻作》 亦不详其姓字。--陶潜《五柳先生传》 又如详典(了 详xiáng ⒈细密,完备~细。~尽。~情。~实。~议法令。 ⒉清楚,知道内容~知。 ⒊说明,细说~谈。内~。~告之。 ⒋广泛,周遍~找。 ⒌审慎~刑慎罚(审慎使用刑罚)。 ⒍〈古〉通"佯"。假装。 详yáng 1.诈,假装。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

lời nói

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 详 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict