學華語Kaori Dict

詳情

giản thể: 详情

xiángqíng

ㄒㄧㄤˊ ㄑㄧㄥˊ

TƯỜNG TÌNH

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    詳情請向接待處咨詢。

    xiángqíng qǐng xiàng jiēdài chù zīxún。

    Chi tiết xin vui lòng tham khảo tại bộ phận tiếp đón

  • 2

    Tatoeba目前無法訪問。為您帶來了不便,對此我們深表歉意。您可以查看我們的博客帖子或者推特發文來了解詳情。

    T a t o e b a mùqián wúfǎ fǎngwèn。 wèi nín dàilái le bùbiàn, duì cǐ wǒmen shēn biǎo qiànyì。 nín kěyǐ chákàn wǒmen de bókè tiězi huòzhě Tuītè fāwén lái liǎojiě xiángqíng。

    Tatoeba hiện tại không thể truy cập. Chúng tôi xin chân thành xin lỗi vì sự bất tiện này. Bạn có thể xem bài đăng trên blog hoặc Twitter của chúng tôi để biết thêm chi tiết

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

详情 nghĩa là gì? · Kaori Dict