字義Nghĩa
loài gấumáy dịch
héHÀO
- 1.chó gấu trúc (Nyctereutes procyonoides)
- 2.chó gấu trúc Bắc Trung Quốc, Hàn Quốc và Nhật Bản (tiếng Nhật: tanuki)
- 3.cũng đọc là [hao2]
mòMẠCH
- 1.thuật ngữ cũ chỉ các dân tộc phía bắc
- 2.im lặng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
貉-- 义同貉” 貉绒 貉子 的通称 貉 he (形声。从豸,长脊的野兽,各声。本义一种野兽,通称貉子”,也叫狸”) 同本义 区,是著名的毛皮兽,它的毛皮被称为貉子皮或貉绒 貉háo ⒈野兽名~子。~绒。 ⒉见hejq。 貉hé ⒈野兽名。通称"貉子",也叫"狸",现已稀少,要保护,禁止猎杀。形状像狐,毛棕灰色,耳短小,嘴尖。昼伏夜出,捕食虫类。皮毛很珍贵。 是同类,没有差别。〈喻〉都是一样的坏人。 ⒉〈古〉通"貊"。 貉mò 1.古代北方部族名。 2.北方古国名。 貉mà 1.古代军中祭名。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 豸 (trĩ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
thú
組詞Từ chứa chữ này
- 貉子chó gấu trúc (Nyctereutes procyonoides)
- 貉絨lông quý thu được từ da chó gấu mèo sau khi loại bỏ lông cứng
- 一丘之貉cá mè một lứa (thành ngữ); nghĩa là: Tất cả đều tệ như nhau.