一丘之貉
yīqiūzhīhé
[ㄧ ㄑㄧㄡ ㄓ ㄏㄜˊ]
NHẤT KHÂU CHI HÀO
- 1.cá mè một lứa (thành ngữ); nghĩa là: Tất cả đều tệ như nhau.

例句Câu ví dụ
- 1
咱倆是一丘之貉。
zánliǎ shì yīqiūzhīhé。
Chúng ta là người một đường.
- 2
咱倆也就是一丘之貉。
zánliǎ yějiùshì yīqiūzhīhé。
Chúng ta cũng chỉ là hai hạt đậu trong một cái chậu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.