學華語Kaori Dict

一丘之貉

qiūzhī

ㄧ ㄑㄧㄡ ㄓ ㄏㄜˊ

NHẤT KHÂU CHI HÀO

  1. 1.cá mè một lứa (thành ngữ); nghĩa là: Tất cả đều tệ như nhau.

例句Câu ví dụ

  • 1

    咱倆是一丘之貉。

    zánliǎ shì yīqiūzhīhé。

    Chúng ta là người một đường.

  • 2

    咱倆也就是一丘之貉。

    zánliǎ yějiùshì yīqiūzhīhé。

    Chúng ta cũng chỉ là hai hạt đậu trong một cái chậu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一丘之貉 nghĩa là gì? · Kaori Dict