貉子
háozi
[ㄏㄠˊ ㄗ˙]
? TỬ
- 1.chó gấu trúc (Nyctereutes procyonoides)
- 2.chó gấu trúc Bắc Trung Quốc, Hàn Quốc và Nhật Bản (tiếng Nhật: tanuki)
- 3.còn gọi là 狸

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.