- 1.bài hát lao động
- 2.phòng giam
- 3.loại
Xem 5 nghĩa còn lại
- 4.hạng
- 5.dấu
- 6.ký hiệu
- 7.tín hiệu
- 8.(Đài Loan) công ty môi giới

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.