字義Nghĩa
sổ sáchmáy dịch
zhàngTRƯỚNG
- 1.tài khoản
- 2.hóa đơn
- 3.nợ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
账 (古作帐”。形声。从贝,长声。从贝,表明与财富有关。本义账目,关于银钱财物出入的记载) 同本义 每年造僧账二本,其一本奏闻,一本申祠部。--《旧五代史》 又如账略(简要的账目) 债务,欠别人的东西(如金钱、货物等) 账簿 账(賬)zhàng ⒈钱财出入的记载记~。现金日记~。 ⒉登记账目、户籍的本子或单子~簿。一本~。户籍~。一篇~单。 ⒊债务欠~。收~。赖~。不认~(〈喻〉不承认自己说过的话或做过的事)。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 贝 (bối) chỉ nghĩa, 长 [zhǎng] chỉ âm.
Tài — Tiền bạc
組詞Từ chứa chữ này
- 账户tài khoản ngân hàng
- 账单hóa đơn
- 账号số tài khoản; tên đăng nhập
- 账册sổ tài khoản
- 账房phòng kế toán (thời xưa)
- 账本sổ kế toán
- 账款tiền trong tài khoản
- 账目mục trong sổ sách
- 账簿sổ kế toán
- 账载theo sổ sách
- 算账
- 付账thanh toán hóa đơn
- 倒账nợ không thu hồi được
- 借账vay tiền
- 假账sổ sách tài chính gian lận; bút toán khống
- 分账chia sẻ lợi nhuận (hoặc nợ)