學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
賬簿
賬簿
giản thể:
账簿
zhàng
bù
[ㄓㄤˋ ㄅㄨˋ]
TRƯỚNG BẠ
1.
sổ kế toán
2.
sổ cái
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
賬
zhàng
tài khoản
賬戶
zhànghù
tài khoản ngân hàng
算賬
suànzhàng
(kế toán) cân đối sổ sách; làm sổ sách
賬單
zhàngdān
hóa đơn
賬號
zhànghào
số tài khoản; tên đăng nhập
簿
bù
sổ
主簿
zhǔbù
quan đăng ký (cấp huyện, v.v.) trong thời kỳ Trung Hoa cổ đại
付賬
fùzhàng
thanh toán hóa đơn
逐字解
Từng chữ trong từ
賬
trướng
sổ sách
簿
bạ
sổ đăng ký, sổ kế toán, cuốn vở
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
帳簿
zhàngbù
sổ sách kế toán
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
账簿 nghĩa là gì? · Kaori Dict