學華語Kaori Dict

簿

ㄅㄨˋ

BẠ

  1. 1.sổ
  2. 2.sổ sách
  3. 3.sổ tài khoản

例句Câu ví dụ

  • 1

    架上放著一本相簿。

    jià shàng fàng zhù yī běnxiàng bù。

    Một cuốn album được đặt trên kệ

  • 2

    把這些生字寫進你的筆記簿內。

    bǎ zhèxiē shēngzì xiě jìn nǐ de bǐjì bù nèi。

    Hãy viết những chữ mới này vào sổ tay của anh

  • 3

    將所選內容複製到剪貼簿上。

    jiāng suǒ xuǎn nèiróng fùzhì dào jiǎntiēbù shàng。

    Sao chép nội dung đã chọn vào clipboard.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

簿 nghĩa là gì? · Kaori Dict