學華語Kaori Dict

賬單

giản thể: 账单

zhàngdān

ㄓㄤˋ ㄉㄢ

TRƯỚNG ĐƠN

HSK 7-9N

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是賬單。

    zhè shì zhàngdān。

    Đây là hóa đơn

  • 2

    這筆賬單漏洞百出。

    zhè bǐ zhàngdān lòudòngbǎichū。

    Hóa đơn này đầy lỗi

  • 3

    我認為你要看賬單。

    wǒ rènwéi nǐ yàokàn zhàngdān。

    Tôi nghĩ bạn muốn xem hóa đơn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐAN (單) – đơn lẻ: Hai miệng (口口) kêu trên một cây chĩa dài — cây súng cao su đi săn MỘT mình, ĐƠN độc, cô đơn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

账单 nghĩa là gì? · Kaori Dict