例句Câu ví dụ
- 1
這是賬單。
zhè shì zhàngdān。
Đây là hóa đơn
- 2
這筆賬單漏洞百出。
zhè bǐ zhàngdān lòudòngbǎichū。
Hóa đơn này đầy lỗi
- 3
我認為你要看賬單。
wǒ rènwéi nǐ yàokàn zhàngdān。
Tôi nghĩ bạn muốn xem hóa đơn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 單ĐAN (單) – đơn lẻ: Hai miệng (口口) kêu trên một cây chĩa dài — cây súng cao su đi săn MỘT mình, ĐƠN độc, cô đơn.
