字義Nghĩa
nghèomáy dịch
pínBẦN
- 1.nghèo
- 2.không đầy đủ
- 3.thiếu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
贫 (会意兼形声。从贝从分,分亦声。贝”是古货币,一个贝”还要分开,表示贫困。本义缺少财物,贫困。与富”相对) 同本义 贫,财分少也。--《说文》 无财谓之贫。--《庄子·让王》 贫者,士之常也。--《说苑·杂言》 分贫振穷。--《左传·昭公十四年》。疏贫、穷相类。细言,穷困于贫。” 贫而无谄。--《论语》 强本而节用,则天下不能贫。--《荀子·天论》 楚人贫居。--三国魏·邯郸淳《笑林》 家贫,无从致书以观。--明·宋濂《送东阳马生序》 又如贫难(贫苦,困难);贫胎(骂人的话。穷鬼); 贫pín ⒈穷,跟"富"相对~穷。~病交迫。国富而~治,曰重富,重富者强(贫治当作贫国来治理,勤俭持国。重富富上加富)。 ⒉缺乏,不足~油。~血症。~乏(极不丰富)。 ⒊言语噜苏,令人讨厌他耍~嘴。她那张嘴太~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 贝 (bối) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Phù — tiền tệ bá, phải chia phân; phân cũng cung cấp âm đọc
組詞Từ chứa chữ này
- 贫困nghèo nàn
- 贫穷nghèo khó
- 贫富nghèo và giàu
- 贫苦nghèo khổ
- 贫乏nghèo nàn
- 贫瘠cằn cỗi
- 贫民窟nhà ổ chuột
- 贫民người nghèo
- 贫贱nghèo hèn
- 贫僧bần tăng (cách nói khiêm tốn của nhà sư về chính mình)
- 扶贫hỗ trợ người nghèo
- 次贫cực kỳ nghèo nhưng không bần cùng
- 清贫nghèo nhưng thanh liêm
- 减贫giảm nghèo
- 济贫giúp đỡ người nghèo
- 犯贫lắm lời