學華語Kaori Dict

貧窮

giản thể: 贫穷

pínqióng

ㄆㄧㄣˊ ㄑㄩㄥˊ

BẦN CÙNG

HSK 7-9TOCFL 5Adj
  1. 1.nghèo khó
  2. 2.bần cùng

例句Câu ví dụ

  • 1

    他貧窮但幸福。

    tā pínqióng dàn xìngfú。

    Anh ấy nghèo nhưng hạnh phúc

  • 2

    資本主義是貧窮。

    zīběnzhǔyì shì pínqióng。

    Tư bản chủ nghĩa là sự nghèo nàn.

  • 3

    吝嗇是最大的貧窮。

    lìnsè shì zuì dà de pínqióng。

    Gian吝 là nghèo nhất

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

贫穷 nghĩa là gì? · Kaori Dict