學華語Kaori Dict

giản thể:

qióng

ㄑㄩㄥˊ

CÙNG

HSK 4TOCFL 4Adj
  1. 1.nghèo
  2. 2.khốn cùng
  3. 3.dùng hết
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.kiệt quệ
  2. 5.kỹ lưỡng
  3. 6.cực kỳ
  4. 7.(khẩu ngữ) dai dẳng và vô ích

例句Câu ví dụ

  • 1

    他家很窮,但很快樂。

    tā jiā hěn qióng dàn hěn kuài lè

    Gia đình anh ấy nghèo nhưng vui vẻ

  • 2

    他很窮。

    tā hěn qióng。

    Anh ấy rất nghèo

  • 3

    我很窮。

    wǒ hěn qióng。

    Tôi rất nghèo

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

窮 nghĩa là gì? · Kaori Dict