學華語Kaori Dict

huán

ㄏㄨㄢˊ

HOÀN

  1. 1.(dùng trong tên)

Cách đọc khác:qióngchưa có nghĩaxuāndùng trong 便嬛[pian2 xuan1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    她在看《後宮甄嬛傳》。

    tā zài kàn 《 hòugōng Zhēn huán chuán 》。

    Cô ấy đang xem phim 'Hậu cung Sử Tích Lan'

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嬛 nghĩa là gì? · Kaori Dict