學華語Kaori Dict

窮人

giản thể: 穷人

qióngrén

ㄑㄩㄥˊ ㄖㄣˊ

CÙNG NHÂN

HSK 4N
  1. 1.người nghèo
  2. 2.người túng thiếu

例句Câu ví dụ

  • 1

    窮人也有自己的權利。

    qióng rén yě yǒu zì jǐ de quán lì

    Người nghèo cũng có quyền của họ

  • 2

    他捐助了窮人。

    tā juān zhù le qióng rén

    Anh ấy đã giúp đỡ người nghèo

  • 3

    他們不都是窮人。

    tāmen bù dōu shì qióngrén。

    Họ không phải đều là người nghèo

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

窮人 nghĩa là gì? · Kaori Dict