- 1.người nghèo
- 2.người túng thiếu

例句Câu ví dụ
- 1
窮人也有自己的權利。
qióng rén yě yǒu zì jǐ de quán lì
Người nghèo cũng có quyền của họ
- 2
他捐助了窮人。
tā juān zhù le qióng rén
Anh ấy đã giúp đỡ người nghèo
- 3
他們不都是窮人。
tāmen bù dōu shì qióngrén。
Họ không phải đều là người nghèo
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.