字義Nghĩa
nghèo, khốn khó, nghèo nànmáy dịch
qióngCÙNG
- 1.nghèo
- 2.khốn cùng
- 3.dùng hết
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 穴 (huyệt) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
quá — hang
組詞Từ chứa chữ này
- 窮人người nghèo
- 窮困cùng cực
- 窮苦nghèo khổ
- 窮鄉僻壤một nơi hẻo lánh và hoang vắng
- 窮匱thiếu thứ gì đó
- 窮國quốc gia nghèo
- 窮寇kẻ địch bị dồn vào chân tường
- 窮愁cùng quẫn
- 窮抖run rẩy không kiểm soát
- 窮極cực kỳ; hoàn toàn
- 貧窮nghèo khó
- 無窮vô tận
- 層出不窮không ngừng xuất hiện
- 無窮無盡vô tận
- 不窮vô tận
- 受窮nghèo