例句Câu ví dụ
- 1
他們都不窮。
tāmen dōu bùqióng。
Không ai trong số họ nghèo
- 2
瑪麗不窮,相反,她相當富裕。
Mǎlì bùqióng, xiāngfǎn, tā xiāngdāng fùyù。
Mary không nghèo, ngược lại, cô ấy khá giàu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
