學華語Kaori Dict

不窮

giản thể: 不穷

qióng

ㄅㄨˋ ㄑㄩㄥˊ

BẤT CÙNG

  1. 1.vô tận
  2. 2.bao la
  3. 3.không cạn kiệt

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們都不窮。

    tāmen dōu bùqióng。

    Không ai trong số họ nghèo

  • 2

    瑪麗不窮,相反,她相當富裕。

    Mǎlì bùqióng, xiāngfǎn, tā xiāngdāng fùyù。

    Mary không nghèo, ngược lại, cô ấy khá giàu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不穷 nghĩa là gì? · Kaori Dict