學華語Kaori Dict

無窮無盡

giản thể: 无穷无尽

qióngjìn

ㄨˊ ㄑㄩㄥˊ ㄨˊ ㄐㄧㄣˋ

VÔ CÙNG VÔ TẬN

TOCFL 7
  1. 1.vô tận
  2. 2.bao la
  3. 3.vô hạn

例句Câu ví dụ

  • 1

    總有我不能學的東西,我沒有無窮無盡的時間。

    zǒngyǒu wǒ bùnéng xué de dōngxi, wǒ méiyǒu wúqióngwújìn de shíjiān。

    Luôn có những điều tôi không thể học được, tôi không có thời gian vô tận

  • 2

    宇宙無窮無盡。

    yǔzhòu wúqióngwújìn。

    Thế giới vô tận

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

無窮無盡 nghĩa là gì? · Kaori Dict