學華語Kaori Dict

貧困

giản thể: 贫困

pínkùn

ㄆㄧㄣˊ ㄎㄨㄣˋ

BẦN KHỐN

HSK 6TOCFL 6Adj
  1. 1.nghèo nàn
  2. 2.nghèo khó

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個地區很貧困。

    zhè ge dì qū hěn pín kùn

    Khu vực này rất nghèo

  • 2

    貧困讓他無法上學。

    pínkùn ràng tā wúfǎ shàngxué。

    Nghèo khó khiến anh ấy không thể đi học

  • 3

    阿爾及利亞仍國境貧困。

    Āěrjílìyà réng guójìng pínkùn。

    Algérie vẫn còn nghèo

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

贫困 nghĩa là gì? · Kaori Dict