學華語Kaori Dict

貧富

giản thể: 贫富

pín

ㄆㄧㄣˊ ㄈㄨˋ

BẦN PHÚ

HSK 7-9

例句Câu ví dụ

  • 1

    每個國家,無論貧富,都有其長,都有其短。

    měigè guójiā, wúlùn pínfù, dōu yǒu qí cháng, dōu yǒu qí duǎn。

    Mỗi quốc gia, dù giàu hay nghèo, đều có điểm mạnh và điểm yếu của mình

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

贫富 nghĩa là gì? · Kaori Dict