字義Nghĩa
giảm, hạ thấpmáy dịch
biǎnBIẾM
- 1.giảm
- 2.giáng chức
- 3.làm giảm hoặc mất giá
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
贬 (形声。从贝,乏声。本义减少;减损) 同本义 贬,损也。--《说文》 贬,减也。--《广雅》 何以不氏,贬。--《公羊传·隐公二年》。注犹损也。” 贬食省用。--《左传·僖公二十一年》 又如贬颜(容颜瘦损);贬乐(减少声色之娱);贬价(降低价格);贬悴(瘦损憔悴) 降级 请自贬三等,以督厥咎。--《三国志·诸葛亮传》 特指降职并外放;贬谪 遇用事者得罪,例出为刺史;未至,又例贬永州司马。--韩愈《柳子厚墓志铭》 其后 贬 biǎn ①降低(封建时代多指官职,现代多指价值);减少~黜、~值。 ②指出缺点,给予不好的评价,与'褒'相对有褒有~。 【贬斥】 ①降低官级。 ②贬低并压制、排斥。 【贬黜】降低或罢免官职。 【贬低】有意降低对人或事物的评价。 【贬义】言辞或字句里含有不赞成或坏的意思~词。 【贬义词】含有厌恶、贬斥等感情色彩的词。 【贬抑】贬低并压制。 【贬责】指出过失、加以批评;责备横加~。 【贬谪】封建时代指官吏降职,被派到边远地方做官。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 贝 (bối) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Làm mất giá trị; 乏 tiền bạc; 贝
組詞Từ chứa chữ này
- 贬值bị mất giá
- 贬抑chê bai
- 贬低hạ thấp
- 贬官giáng chức quan viên
- 贬居
- 贬损chê bai; xem thường; chế giễu
- 贬斥giáng chức
- 贬称thuật ngữ miệt thị
- 贬义nghĩa xấu
- 贬职giáng chức
- 看贬dự đoán (một đồng tiền, v.v.) sẽ giảm giá
- 褒贬đánh giá
- 贬词thuật ngữ miệt thị
- 贬谪đày khỏi triều đình; giáng chức
- 贬降giáng chức
- 一字褒贬nghĩa đen: khen hoặc chê bằng một từ (thành ngữ)