學華語Kaori Dict

褒貶

giản thể: 褒贬

bāobiǎn

ㄅㄠ ㄅㄧㄢˇ

BAO BIẾM

  1. 1.đánh giá
  2. 2.phê phán
  3. 3.nói xấu
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.khen chê
  2. 5.thẩm định

例句Câu ví dụ

  • 1

    影片得到的評價褒貶不一。

    yǐngpiàn dédào de píngjià bāobiǎn bùyī。

    Phim nhận được những đánh giá trái chiều

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

褒贬 nghĩa là gì? · Kaori Dict