褒
bāo
[ㄅㄠ]
BAO
- 1.khen ngợi
- 2.tuyên dương
- 3.tôn vinh
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.(quần áo) rộng hoặc lỏng
Cách đọc khác:bāo — biến thể của 褒[bao1]

同字詞Từ cùng gốc chữ
- 襃biến thể của 褒[bao1]
- 褒呔nơ thắt cổ (từ mượn) (tiếng Quảng Đông)
- 褒姒Baosi, phi tần của Chu U Vương 周幽王[Zhou1 You1 wang2] và là một trong những mỹ nhân nổi tiếng của Trung Quốc
- 褒忠thị trấn Baozhong hoặc Paochung ở huyện Vân Lâm 雲林縣|云林县[Yun2 lin2 xian4], Đài Loan
- 褒揚khen ngợi
- 褒義nghĩa khen ngợi
- 褒貶đánh giá
- 褒忠鄉thị trấn Baozhong hoặc Paochung ở huyện Vân Lâm 雲林縣|云林县[Yun2 lin2 xian4], Đài Loan