學華語Kaori Dict

貶值

giản thể: 贬值

biǎnzhí

ㄅㄧㄢˇ ㄓˊ

BIẾM TRỊ

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.bị mất giá
  2. 2.phá giá
  3. 3.mất giá trị

例句Câu ví dụ

  • 1

    貴重物品如果受損就會貶值。

    guìzhòng wùpǐn rúguǒ shòusǔn jiù huì biǎnzhí。

    Vật quý nếu bị hư hỏng sẽ mất giá trị

  • 2

    隨著通貨膨脹的發展美元貶值了。

    suízhe tōnghuòpéngzhàng de fāzhǎn měiyuán biǎnzhí le。

    Với sự phát triển của lạm phát, đồng đô la mất giá

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

贬值 nghĩa là gì? · Kaori Dict