學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

xa xôimáy dịch

LiáoLIÊU

  1. 1.tên gọi tắt của tỉnh Liêu Ninh 辽宁|遼寧[Liao2 ning2]
  2. 2.triều đại Liêu hoặc Khiết Đan (916-1125)

liáoLIÊU

  1. 1.(dạng kết hợp) xa; xa xôi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

辽 (形声。从辵,尞声。本义遥远) 同本义 辽,远也。--《说文》 山修远其辽辽兮。--《楚辞·九叹·忧苦》。注辽辽,远貌。” 楚师辽远,粮食将尽,必将速归。--《左传·襄公八年》 眷故乡之辽隔。--潘岳《登虎牢山赋》 又如辽绝(远隔);辽险(遥远险要);辽天(远天);辽阻(辽远阻隔);辽荒(荒凉遥远) 开阔 江山辽落,居然有万里之势。--《世说新语·言语》 又如辽落(通寥落”。寂寥空阔);辽缓(宽缓);辽辽(广远的样子);辽阔(远大广阔);辽空(辽阔的天空);辽原(辽阔原野) 久远 辽(遼)liáo远~远。~阔的海洋。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (sước) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

lâu — đi bộ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 辽 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict