- 1.Lịch sử triều Liêu, cuốn thứ hai mốt trong Nhị thập tứ sử 二十四史[Er4 shi2 si4 Shi3], biên soạn dưới thời Thoát Thoát 脫脫|脱脱[Tuo1 tuo1] năm 1345 trong triều Nguyên 元[Yuan2], gồm 116 quyển

同字詞Từ cùng gốc chữ
- 歷史lịch sử
- 遼闊rộng lớn; bao la
- 史無前例(thành ngữ) chưa từng có trong lịch sử
- 史料tư liệu hoặc dữ liệu lịch sử
- 有史以來kể từ khi bắt đầu lịch sử
- 近代史lịch sử cận đại (đối với Trung Quốc, từ Chiến tranh Nha phiến đến khi nhà Thanh sụp đổ, tức giữa thế kỷ 19 đến đầu thế kỷ 20)
- 史實sự kiện lịch sử
- 御史ngự sử (chức quan thời kỳ phong kiến)
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 史SỬ (史) – lịch sử: Cái miệng (口) kể, bàn tay cầm bút (乂) chép — quan chép SỬ ghi lại muôn đời, lịch SỬ.