例句Câu ví dụ
- 1
他否認了事實。
tā fǒurèn liǎoshì shí。
Anh ấy phủ nhận sự thật
- 2
我忽略了事實。
wǒ hūlüè liǎoshì shí。
Tôi đã bỏ qua sự thật
- 3
他遇到了事故。
tā yùdào liǎoshì gù。
Anh ấy gặp tai nạn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 了LIỄU (了) – xong: Đứa bé (giống 子 mất hai tay) buông thõng tay vì việc đã LIỄU kết — xong rồi!
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
