學華語Kaori Dict

了事

liǎoshì

ㄌㄧㄠˇ ㄕˋ

LIỄU SỰ

  1. 1.giải quyết xong một việc
  2. 2.xong việc

例句Câu ví dụ

  • 1

    他否認了事實。

    tā fǒurèn liǎoshì shí。

    Anh ấy phủ nhận sự thật

  • 2

    我忽略了事實。

    wǒ hūlüè liǎoshì shí。

    Tôi đã bỏ qua sự thật

  • 3

    他遇到了事故。

    tā yùdào liǎoshì gù。

    Anh ấy gặp tai nạn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LIỄU (了) – xong: Đứa bé (giống 子 mất hai tay) buông thõng tay vì việc đã LIỄU kết — xong rồi!
  • SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

了事 nghĩa là gì? · Kaori Dict