學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cứng nhắc, khó hiểu, thiếu thực tếmáy dịch

VU

  1. 1.suy nghĩ máy móc
  2. 2.giáo điều
  3. 3.dài dòng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

迂〈形〉 (形声。从辵,于声。本义曲折,绕远) 同本义 迂,僻也。--《说文》。按,僻远也。 迂乃心。--《书·盘庚》。传僻也。” 子之迂也。--《论语》。皇疏远也。” 彼岂乐为迂阔哉。--班固《答宾戏》 寡人以为迂言也。”--《吕氏春秋·先已》 却霍见其语迂。--《国语·周语》。注迂回加诬于人。” 迂,曲也。--《后汉书·蔡邕传》注 惩山北之塞,出入之迂也。--《列子·汤问》 又如迂直(虽迂曲却是最直接有利的);迂折(迂回曲折);迂弘(深远宏大);迂邈(遥远);迂路(绕路);迂深 迂yū ⒈曲折,绕远~曲。~回。 ⒉陈旧,不合时宜~腐。~论。~时。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (sước) chỉ nghĩa, [yú] chỉ âm.

Đi bộ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 迂 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict