學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
迂腐
迂腐
yū
fǔ
[ㄩ ㄈㄨˇ]
VU HỦ
1.
quá chú trọng tiểu tiết
2.
cũ rích
3.
không linh hoạt
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
bám vào ý tưởng cũ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
豆腐
dòufu
đậu phụ
腐敗
fǔbài
tham nhũng
腐爛
fǔlàn
thối rữa
腐化
fǔhuà
mục nát
腐朽
fǔxiǔ
mục nát
腐蝕
fǔshí
sự ăn mòn
迂迴
yūhuí
đường vòng
腐
fǔ
phân huỷ
逐字解
Từng chữ trong từ
迂
vu
cứng nhắc, khó hiểu, thiếu thực tế
腐
hủ
thối rữa, mục nát, hỏng hóc
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
漁夫
yúfū
ngư dân
漁婦
yúfù
nữ ngư dân
癒復
yùfù
hồi phục (sau bệnh)
預付
yùfù
trả trước
魚夫
yúfū
ngư dân
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
迂腐 nghĩa là gì? · Kaori Dict