學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
迂訥
迂訥
giản thể:
迂讷
yū
nè
[ㄩ ㄋㄜˋ]
VU NỘT
1.
quá thận trọng
2.
bảo thủ và kém hoạt ngôn trong giao tiếp
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
迂迴
yūhuí
đường vòng
訥
nè
nói chậm
迂
yū
suy nghĩ máy móc
口訥
kǒunè
(văn học) không lưu loát
拘迂
jūyū
không linh hoạt
木訥
mùnè
chậm chạp và ít nói
訥河
Nèhé
Nehe, thành phố cấp huyện ở Tề Tề Cáp Nhĩ 齊齊哈爾|齐齐哈尔[Qi2 qi2 ha1 er3], Hắc Long Giang
訥澀
nèsè
vụng về trong lời nói
逐字解
Từng chữ trong từ
迂
vu
cứng nhắc, khó hiểu, thiếu thực tế
訥
nột, dốt
nói chậm
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
迂訥 nghĩa là gì? · Kaori Dict