學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
迂
迂
yū
[ㄩ]
VU
1.
suy nghĩ máy móc
2.
giáo điều
3.
dài dòng
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
quanh co
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
迂迴
yūhuí
đường vòng
拘迂
jūyū
không linh hoạt
迂儒
yūrú
không thực tế
迂執
yūzhí
giáo điều và cứng nhắc
迂拘
yūjū
cứng nhắc
迂拙
yūzhuō
ngốc nghếch
迂曲
yūqū
quanh co
迂氣
yūqì
đầy tính mô phạm
逐字解
Từng chữ trong từ
迂
vu
cứng nhắc, khó hiểu, thiếu thực tế
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
與
yǔ
và
雨
yǔ
mưa
魚
yú
cá
玉
yù
ngọc
遇
yù
(dạng kết hợp) gặp gỡ; tình cờ gặp; gặp không kế hoạch
于
yú
đi
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
迂 nghĩa là gì? · Kaori Dict