學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
迂拘
迂拘
yū
jū
[ㄩ ㄐㄩ]
VU CÂU
1.
cứng nhắc
2.
bảo thủ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
拘束
jūshù
hạn chế
拘留
jūliú
tạm giam
迂迴
yūhuí
đường vòng
拘謹
jūjǐn
dè dặt
不拘
bùjū
không cố chấp
拘泥
jūnì
quá câu nệ
拘禁
jūjìn
giam giữ
無拘無束
wújūwúshù
tự do và không bị ràng buộc (thành ngữ); không gò bó
逐字解
Từng chữ trong từ
迂
vu
cứng nhắc, khó hiểu, thiếu thực tế
拘
câu
cản trở, bắt giữ, giam giữ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
語句
yǔjù
câu
寓居
yùjū
sinh sống ở
漁具
yújù
dụng cụ đánh cá
豫劇
Yùjù
Kinh kịch Hà Nam
雨具
yǔjù
đồ dùng chống mưa
魚具
yújù
biến thể của 漁具|渔具[yu2 ju4]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
迂拘 nghĩa là gì? · Kaori Dict