例句Câu ví dụ
- 1
你有沒有帶雨具?
nǐ yǒuméiyǒu dài yǔjù?
Anh có mang theo đồ chống mưa không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 雨VŨ (雨) – mưa: Bầu trời như khung cửa, bốn hạt nước lộp độp rơi xuống — cơn MƯA, VŨ lộ tưới ruộng.
