學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

xamáy dịch

tiáoĐIỀU

  1. 1.xa xôi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

迢〈形〉 (形声。从辵,召声。本义遥远) 同本义 旷瞻迢递。--《文选·左思·吴都赋》。刘注迢递,远貌。” 又如 千里迢迢;夜迢迢;迢邈(遥远);迢渺(遥远渺茫) 高貌,高峻貌 如迢递(高峻的样子);迢越(高远的样子);迢峣(高大的样子) 迢tiáo远,遥远~遥。千里~ ~。~ ~牵牛星。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (sước) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Đi bộ

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

ĐIỀU (迢) – xa xôi: Đường (辶) cứ vẫy gọi (召) mãi phía trước — đi hoài chưa tới, xa xôi vạn dặm, ĐIỀU điều thăm thẳm.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 迢 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict