學華語Kaori Dict

萬里迢迢

giản thể: 万里迢迢

wàntiáotiáo

ㄨㄢˋ ㄌㄧˇ ㄊㄧㄠˊ ㄊㄧㄠˊ

MẶC LÝ ĐIỀU ĐIỀU

  1. 1.(cụm trạng ngữ dùng với các động từ như 歸|归[gui1] hoặc 赴[fu4] v.v.) đi một quãng đường rất xa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐIỀU (迢) – xa xôi: Đường (辶) cứ vẫy gọi (召) mãi phía trước — đi hoài chưa tới, xa xôi vạn dặm, ĐIỀU điều thăm thẳm.
  • LÍ (里) – làng; dặm: Thửa ruộng (田 điền) đặt trên nền đất (土 thổ) — có ruộng có đất là thành LÀNG, đi xa tính bằng dặm LÝ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

萬里迢迢 nghĩa là gì? · Kaori Dict