千里迢迢
qiānlǐtiáotiáo
[ㄑㄧㄢ ㄌㄧˇ ㄊㄧㄠˊ ㄊㄧㄠˊ]
THIÊN LÝ ĐIỀU ĐIỀU
TOCFL 7
- 1.từ nơi xa xôi

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 迢ĐIỀU (迢) – xa xôi: Đường (辶) cứ vẫy gọi (召) mãi phía trước — đi hoài chưa tới, xa xôi vạn dặm, ĐIỀU điều thăm thẳm.
- 里LÍ (里) – làng; dặm: Thửa ruộng (田 điền) đặt trên nền đất (土 thổ) — có ruộng có đất là thành LÀNG, đi xa tính bằng dặm LÝ.