學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

bắt, bắt giữmáy dịch

dǎiĐÃI

  1. 1.(thông tục) bắt
  2. 2.bắt giữ

dàiĐÃI

  1. 1.(văn học) bắt giữ
  2. 2.bắt
  3. 3.theo kịp
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

逮 (形声。从辵,隶声。本义赶上;及;到) 同本义 逮,唐逮及也。--《说文》。按,逮者,行相及也。古曰唐逮。 逮于袁娄而与之盟。--《公羊传·成公二年》 群后之逮在下。--《书·吕刑》 逮事父母。--《礼记·曲礼》 上不及尧、舜,下不逮周、孔,亦一时之懿士。--《世说新语·排调》 纵轻体以迅赴,景追形而不逮。--曹植《七启》 政逮于大夫四世矣。--《论语·季氏》 敌出不意,大惊扰,以枪上刺刀相搏击,而便捷猛鸷终弗逮。--清·徐珂《清稗类钞·战事类》 又如逮及(达到,到了 逮 dǎi捉~鸟。又见dài。 逮 dài ①〈古〉到;及魏武侯谋事而当,群臣莫能~。(《荀子》)当恰当。 ②捉拿~捕。又见dǎi。 【逮捕】〈法〉一种严厉的强制措施。由司法机关为防止人犯逃跑、串供、伪造证据、毁灭罪证和继续犯罪等,依法剥夺人犯的人身自由,将其押解到一定场所羁押,以便于侦 查、起诉和审判。逮捕必须根据法定的条件和程序实施。 逮dì 1.见"逮逮"﹑"逮行"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (sước) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Đi bộ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 逮 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict