狗逮老鼠
gǒudǎilǎoshǔ
[ㄍㄡˇ ㄉㄞˇ ㄌㄠˇ ㄕㄨˇ]
CẨU ĐÃI LÃO THỬ
- 1.ngh. chó bắt chuột (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: lo chuyện bao đồng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 狗CẨU (狗) – chó: Con thú (犭) nghe câu (句) gọi liền vẫy đuôi — con CHÓ trung thành, 'gǒu gǒu' — chú CẨU con.
- 老LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.