力有未逮
lìyǒuwèidài
[ㄌㄧˋ ㄧㄡˇ ㄨㄟˋ ㄉㄞˋ]
LỰC HỮU VỊ ĐÃI
- 1.vượt quá tầm với hoặc khả năng (làm gì đó)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.