字義Nghĩa
họmáy dịch
ShàoTHIỆU
- 1.họ [Shao4]
- 2.tên địa danh
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
邵〈名〉 古地名 邵,晋邑也。--《说文》 戌郫邵。--《左传·襄公二十三年》 春秋晋邑。在今河南省济源县西,山西省垣曲县东◇魏改为邵郡,后周改为邵州 古州名 古郡名 水名 姓(《汉书》作召”) 邵shào姓。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 阝 (phụ) chỉ nghĩa, 召 [zhào] chỉ âm.
nơi
組詞Từ chứa chữ này
- 邵族Thao, một trong các dân tộc bản địa của Đài Loan
- 邵東huyện Thiệu Đông ở Thiệu Dương 邵陽|邵阳[Shao4 yang2], Hồ Nam
- 邵武Thiệu Vũ, thành phố cấp huyện ở Nam Bình 南平[Nan2 ping2], Phúc Kiến
- 邵陽Shaoyang, thành phố cấp địa khu ở Hồ Nam
- 邵雍Shao Yong (1011-1077), nhà thơ và học giả Tri lý học thời Bắc Tống 理學家|理学家
- 邵伯湖hồ Thiệu Bá, hồ nước ngọt ở tỉnh Giang Tô
- 邵東縣huyện Thiệu Đông ở Thiệu Dương 邵陽|邵阳[Shao4 yang2], Hồ Nam
- 邵武市Thiệu Vũ, thành phố cấp huyện ở Nam Bình 南平[Nan2 ping2], Phúc Kiến
- 邵逸夫Run Run Shaw (1907-2014), trùm phim và truyền hình Hồng Kông
- 邵陽市Shaoyang, thành phố cấp địa khu ở Hồ Nam
- 新邵huyện Xinshao ở Thiệu Dương 邵陽|邵阳[Shao4 yang2], Hồ Nam
- 新邵縣huyện Xinshao ở Thiệu Dương 邵陽|邵阳[Shao4 yang2], Hồ Nam
- 邵陽縣huyện Shaoyang ở Shaoyang 邵陽|邵阳[Shao4 yang2], Hồ Nam
- 邵飄萍Shao Piaoping (1884-1926), người tiên phong trong ngành báo chí và là người sáng lập tờ báo Kinh Báo 京報|京报, bị tử hình năm 1926 bởi quân phiệt Trương Tác Lâm 張作霖|张作霖
- 新邵縣Xinshao, một huyện thuộc thành phố Shaoyang [Shao4 yang2 Shi4], Hồ Nam
- 邵東市邵東市 — Shaodong, thành phố cấp huyện thuộc thành phố Shaoyang 邵陽市|邵阳市[Shao4 yang2 Shi4], Hồ Nam