學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

họmáy dịch

ShàoTHIỆU

  1. 1.họ [Shao4]
  2. 2.tên địa danh
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

邵〈名〉 古地名 邵,晋邑也。--《说文》 戌郫邵。--《左传·襄公二十三年》 春秋晋邑。在今河南省济源县西,山西省垣曲县东◇魏改为邵郡,后周改为邵州 古州名 古郡名 水名 姓(《汉书》作召”) 邵shào姓。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (phụ) chỉ nghĩa, [zhào] chỉ âm.

nơi

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 邵 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict