新邵
Xīnshào
[ㄒㄧㄣ ㄕㄠˋ]
TÂN THIỆU
- 1.huyện Xinshao ở Thiệu Dương 邵陽|邵阳[Shao4 yang2], Hồ Nam

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 新TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.
[ㄒㄧㄣ ㄕㄠˋ]
TÂN THIỆU
