邵逸夫
ShàoYìfū
[ㄕㄠˋ ㄧˋ ㄈㄨ]
THIỆU DẬT PHU
- 1.Run Run Shaw (1907-2014), trùm phim và truyền hình Hồng Kông

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 夫PHU (夫) – chồng/đàn ông: Người to lớn (大) cài thêm trâm ngang (一) trên búi tóc — đàn ông trưởng thành, người CHỒNG, PHU quân.