字義Nghĩa
họ
DǐĐỂ
- 1.họ [Di3]
dǐĐỂ
- 1.nơi ở của quan chức cấp cao
- 2.nhà trọ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
邸 (形声。从邑,氐声。本义战国时诸侯或朝见皇帝时在京城的住所。泛指官员办事或居住的处所) 同本义 邸,属国舍也。--《说文》 舍燕邸。--《汉书·卢绾传》。注诸侯王及诸郡朝宿之馆,在京师者谓之邸。” 又如邸城(古代在京师为郡国诸侯或外藩君主朝觐起居所建的小城) 高级官员、贵族办事或居住的地方 店铺 止,到 自中山西邸瓠口为渠。-- 邸 dǐ ①旧指高级官员的住所官~。 ②姓。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 阝 (phụ) chỉ nghĩa, 氐 [dī] chỉ âm.
nơi
組詞Từ chứa chữ này
- 邸報tin báo hoàng gia, báo cáo cung đình có từ thời Hán
- 宅邸nơi ở của quan chức cấp cao
- 官邸dinh thự chính thức
- 府邸dinh thự
- 蠻邸cơ quan ngoại giao (thời xưa)
- 私邸nhà ở riêng của quan chức cấp cao (khác với nhà ở chính phủ)