學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
府邸
府邸
fǔ
dǐ
[ㄈㄨˇ ㄉㄧˇ]
PHỦ ĐỂ
1.
dinh thự
2.
nơi ở chính thức
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
政府
zhèngfǔ
chính phủ
首府
shǒufǔ
thủ phủ của một khu tự trị
總統府
zǒngtǒngfǔ
phủ tổng thống
官府
guānfǔ
giới chức quan lại
宅邸
zháidǐ
nơi ở của quan chức cấp cao
王府
wángfǔ
phủ của hoàng tử
官邸
guāndǐ
dinh thự chính thức
府上
fǔshàng
nơi cư trú
逐字解
Từng chữ trong từ
府
phủ
tỉnh
邸
để
họ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
伏地
fúdì
nằm sấp
府第
fǔdì
dinh thự
福地
fúdì
vùng đất hạnh phúc
腹地
fùdì
vùng nội địa
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
府邸 nghĩa là gì? · Kaori Dict