字義Nghĩa
đơn vị hành chínhmáy dịch
jùnQUẬN
- 1.quận
- 2.huyện
- 3.vùng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
郡 (形声。从邑,君声。从邑”,表示与行政区域有关。本义古代的行政区域) 同本义 郡,周制,天子地方千里,分为百县,县有四郡,故春秋传曰,上大夫受县,下大夫受郡是也。至秦初置三十六郡,以监其县。--《说文》。朱骏声曰汉又增四十六郡,二十一国,凡 郡国一百有三,古者县大郡小,秦以后郡大县小。 及郡下。--晋·陶渊明《桃花源记》 谪守巴陵郡。--宋·范仲淹《岳阳楼记》 从郡城就童子试归。--清·周容《芋老人传》 自郡城走数十里。 又如郡属(郡守的属员);郡廨(郡府);郡朝(郡署的厅事。亦指郡守);郡章(郡太守 郡jùn〈古〉行政区域。秦朝以前比县小。自秦朝起比县大,秦朝将全国分为三十六郡。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 阝 (phụ) chỉ nghĩa, 君 [jūn] chỉ âm.
nơi
組詞Từ chứa chữ này
- 郡守quan cấp cao tỉnh thời Trung Quốc cổ đại
- 郡會thủ phủ huyện
- 郡望khu vực xuất thân (nguồn gốc gia tộc, dùng để chỉ địa vị xã hội cao quý trong kết hợp tên địa danh và họ) (Ví dụ, nhà văn đời Đường Hàn Dũ 韓愈|韩愈[Han2 Yu4] còn được gọi là 韓昌黎|韩昌黎[Han2 Chang1 li2], trong đó 韓|韩[Han2] là họ và 昌黎[Chang1 li2] là quận tổ tiên của gia tộc 郡[jun4].)
- 郡治nơi làm việc của quan huyện chính thời phong kiến Trung Quốc
- 郡治安官cảnh sát trưởng quận
- 吉州郡huyện Kilju, tỉnh Hamgyong Bắc, Bắc Triều Tiên
- 日南郡quận thời Hán ở Việt Nam
- 林肯郡hạt Lincolnshire (hạt của Anh)
- 柏克郡Berkshire (quận của Anh)
- 樂浪郡Quận Lạc Lãng (108 TCN-313 SCN), một trong bốn quận thời Hán ở Bắc Triều Tiên
- 永嘉郡quận Vĩnh Gia ở Chiết Giang